Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
autogolazo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/autoɡoˈlaθo/
Nghĩa chính
1
Bàn phản lưới nhà tuyệt vời
danh từ
amazing own goal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
autogolazo
Dạng gốc
(base form)
autogolazo
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bàn phản lưới nhà tuyệt vời
1
Bàn phản lưới nhà tuyệt vời
1
Bàn phản lưới nhà tuyệt vời