Dịch

autogolazo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/autoɡoˈlaθo/

Nghĩa chính

  1. Bàn phản lưới nhà tuyệt vờidanh từamazing own goal

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. autogolazoDạng gốc (base form)
  2. autogolazosSố nhiều (plural)

AI