golazo
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)thán từ (interjection)
/ɡoˈlaso/
Nghĩa chính
- Bàn thắng ngoạn mục, thiêu đốtdanh từspectacular goal, scorcher
- Một điều tuyệt vời sẽ xảy ra; tin tốtdanh từa great thing to happen; good news
- Mục tiêu!thán từGoal!
- Thật không thể tin được!thán từThat's incredible!
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- golazoDạng gốc (base form)
- golazosSố nhiều (plural)