Dịch

chapar

C2động từ (verb)
/t͡ʃaˈpaɾ/

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Lớp gỗ lạng, lớp ốp mỏngqua tiếng Anhđộng từto veneer
  2. Tấm (như với kim loại)động từto plate (as with metal)
  3. Nói một sự thật phũ phàngđộng từto say a hard truth
  4. Lấy một cái gì đó một cách nhanh chóng; nắm lấyđộng từto grab something quickly; catch

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể chaparDanh động từ chapandoPhân từ chapado
Presente
yochapo
túchapas
él/ella/Ud.chapa
nosotroschapamos
vosotroschapáis
ellos/Uds.chapan

Cụm từ (phrase)

chaparro amargodanh từCastela tortuosa, một loại cây bụi Mexico có công dụng làm thuốc

6 nghĩa khác

Động từ (verb) 6
Nắm bắt (một ý tưởng hoặc tuyên bố)
  1. to catch (an idea or statement)

AI