chapar
C2động từ (verb)
/t͡ʃaˈpaɾ/
Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Lớp gỗ lạng, lớp ốp mỏngqua tiếng Anhđộng từto veneer
- Tấm (như với kim loại)động từto plate (as with metal)
- Nói một sự thật phũ phàngđộng từto say a hard truth
- Lấy một cái gì đó một cách nhanh chóng; nắm lấyđộng từto grab something quickly; catch
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể chaparDanh động từ chapandoPhân từ chapado
| Presente | |
|---|---|
| yo | chapo |
| tú | chapas |
| él/ella/Ud. | chapa |
| nosotros | chapamos |
| vosotros | chapáis |
| ellos/Uds. | chapan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| chaparro amargodanh từ | danh từ | Castela tortuosa, một loại cây bụi Mexico có công dụng làm thuốc |
6 nghĩa khác
Động từ (verb) 6
Nắm bắt (một ý tưởng hoặc tuyên bố)
- to catch (an idea or statement)
Họ từ (word family)
cùng gốc chaparNgôn ngữ khác
Tiếng Anh