Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chaparral
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/t͡ʃapaˈral/
Nghĩa chính
1
Vùng cây bụi
qua tiếng Anh
danh từ
chaparral
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chaparral
Dạng gốc
(base form)
chaparral
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
chaparral
Vùng cây bụi
AI
1
Vùng cây bụi
1
Vùng cây bụi
1
Vùng cây bụi