Dịch

chaparral

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃapaˈral/

Nghĩa chính

  1. Vùng cây bụiqua tiếng Anhdanh từchaparral

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chaparralDạng gốc (base form)
  2. chaparralesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI