chaparrón
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃapaˈron/nguồn
Nghĩa chính
- Mưa ràodanh từdownpour, cloudburst
- Sự tấn công, sự bùng nổ (ví dụ: sự chỉ trích)danh từbarrage, burst (e.g., barrage of criticism)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chaparrónDạng gốc (base form)
- chaparronesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aguantar el chaparrón | Đối mặt với âm nhạc |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh