Dịch

chaparrón

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃapaˈron/nguồn

Nghĩa chính

  1. Mưa ràodanh từdownpour, cloudburst
  2. Sự tấn công, sự bùng nổ (ví dụ: sự chỉ trích)danh từbarrage, burst (e.g., barrage of criticism)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chaparrónDạng gốc (base form)
  2. chaparronesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

aguantar el chaparrónĐối mặt với âm nhạc

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI