chaparro
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃaˈparo/
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Sồi kermes (Quercus coccifera)danh từkermes oak (Quercus coccifera)
- Chaparral (vùng cây bụi)danh từchaparral (scrubland)
- Sồi lá lưới (Quercus rugosa)danh từnetleaf oak (Quercus rugosa)
- Người có vóc dáng thấpdanh từperson of short stature
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chaparroDạng gốc (base form)
- chaparrosSố nhiều (plural)
- chaparritoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- chaparrasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- chaparraGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| chaparro amargodanh từ | danh từ | Castela tortuosa, một loại cây bụi Mexico có công dụng làm thuốc |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Đứa trẻ
- child, kid