Dịch

chaparro

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃaˈparo/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Sồi kermes (Quercus coccifera)danh từkermes oak (Quercus coccifera)
  2. Chaparral (vùng cây bụi)danh từchaparral (scrubland)
  3. Sồi lá lưới (Quercus rugosa)danh từnetleaf oak (Quercus rugosa)
  4. Người có vóc dáng thấpdanh từperson of short stature

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chaparroDạng gốc (base form)
  2. chaparrosSố nhiều (plural)
  3. chaparritoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  4. chaparrasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  5. chaparraGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

chaparro amargodanh từCastela tortuosa, một loại cây bụi Mexico có công dụng làm thuốc

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Đứa trẻ
  1. child, kid

AI