chicharra
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/t͡ʃiˈt͡ʃara/
Nghĩa chính
- Ve sầudanh từcicada
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chicharraDạng gốc (base form)
- chicharrasSố nhiều (plural)
- chicharritaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
Ví dụ
- .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ve sầu
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh