Dịch

chicharra

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/t͡ʃiˈt͡ʃara/

Nghĩa chính

  1. Ve sầudanh từcicada

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chicharraDạng gốc (base form)
  2. chicharrasSố nhiều (plural)
  3. chicharritaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Ví dụ

  • .

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ve sầu

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI