Nghĩa chính
- Ve sầudanh từAny of several insects in the superfamily Cicadoidea, with small eyes wide apart on the head and transparent well-veined wings.
- Con ve sầu định kỳdanh từThe periodical cicada.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- cicadaDạng gốc (base form)
- cicadae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- cicadasSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cicada hawkdanh từ | danh từ | Sát thủ ve sầu |
| resh cicadadanh từ | danh từ | Megatibicen resh, một loài ve sầu được tìm thấy phổ biến nhất ở Texas |
| cicada casedanh từ | danh từ | Các exuviae của một con ve sầu để lại sau khi trưởng thành |
| swamp cicadadanh từ | danh từ | Loài ve sầu ở miền đông Hoa Kỳ, Neotibicen tibicen |
| cicada killerdanh từ | danh từ | Sphecius speciosus, một loài ong đào lớn chuyên săn ve sầu |
| cicada-geddondanh từ | danh từ | Sự xuất hiện nhanh chóng của ve sầu từ dưới lòng đất sau một thời gian dài ngủ yên |
| dog-day cicadadanh từ | danh từ | Loài ve sầu lớn của Mỹ (Neotibicen canicularis), phát ra âm thanh rên rỉ the thé và lớn vào giữa mùa hè |
| bladder cicadadanh từ | danh từ | Loài ve sầu thuộc chi Cystosoma của Australia, đặc biệt là Cystosoma saundersii, ở miền đông Australia, có bụng lớn màu xanh lá cây |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc cicadaNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , . above-ground — .
- , “” .
- , , , . . , , , , , .