Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jarfly
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
͡
ʒ
ɑ
ɹ.
f
l
aɪ
/
Nghĩa chính
1
Con ve sầu
danh từ
A cicada
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jarfly
Dạng gốc
(base form)
jarfl
ies
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
cigarra
Ve sầu
chicharra
Ve sầu
AI
1
Con ve sầu
1
Con ve sầu
1
Con ve sầu