Dịch

cicada hawk

danh từ (noun)
UK/sɪˈkɑː.də ˈhɔːk/US/sɪˈkeɪ.də ˈhɔk/

Nghĩa chính

  1. Sát thủ ve sầudanh từcicada killer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cicada hawkDạng gốc (base form)
  2. cicada hawksSố nhiều (plural)

AI