Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cicada hawk
danh từ
(noun)
UK
/
s
ɪ
ˈ
k
ɑː
.
d
ə
ˈ
h
ɔː
k
/
US
/
s
ɪ
ˈ
k
eɪ
.
d
ə
ˈ
h
ɔ
k
/
Nghĩa chính
1
Sát thủ ve sầu
danh từ
cicada killer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cicada hawk
Dạng gốc
(base form)
cicada hawk
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Sát thủ ve sầu
1
Sát thủ ve sầu
1
Sát thủ ve sầu