Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Con dếdanh từAn insect in the order Orthoptera, especially family Gryllidae, that makes a chirping sound by rubbing its wing casings against combs on its hind legs.
- Môn bóng gậy, môn cricketdanh từkhông đếm được (uncountable)A game played outdoors with bats and a ball between two teams of eleven, popular in England and many Commonwealth countries.
- Sự im lặng tuyệt đối, sự bặt vô âm tíndanh từthường dùng số nhiều (usually plural)In the form crickets: absolute silence; no communication.
- Thiết bị phát tín hiệu nhận diệndanh từA signalling device used by soldiers in hostile territory to identify themselves to a friendly in low visibility conditions.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cricketDạng gốc (base form)
- cricketsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cricket balldanh từ | danh từ | Quả bóng cricket |
| cricket match | Trận đấu cricket | |
| cricket team | Đội bóng gậy | |
| not crickettính từ | tính từ | Không công bằng |
| play cricket | Chơi bóng gậy | |
| cricket batdanh từ | danh từ | Gậy crickê |
| Test cricketdanh từ | danh từ | Cấp độ cao nhất của môn cricket quốc tế, nơi các bên Thử nghiệm thi đấu với nhau trong các trận đấu kéo dài 5 ngày |
| cricket fielddanh từ | danh từ | Diện tích cỏ (trong ranh giới) nơi diễn ra trận đấu cricket |
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Động từ (verb) 1
Âm cảnh báo buồng lái
- Âm cảnh báo buồng lái, chuông cảnh báo lặpAn aural warning sound consisting of a continuously-repeating chime, designed to be difficult for pilots to ignore.
Họ từ (word family)
cùng gốc cricketNguồn gốc (etymology)
danh từ
Từ tượng thanh
- từ tiếng Anh trung đạicreket
- từ tiếng Pháp cổcriket
- từ tiếng Hà Lan trung đạikricken“to creak; crack”
danh từ, động từ
- từ tiếng Hà Lanmet de krik ketsen“to chase a ball with a curved stick”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Cậu ấy đã bắt được con dế.
- Fagun .Fagun chơi môn bóng gậy.
- ?Tom có chơi bóng gậy không?