grillo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈɡɾiʝo/nguồn
Nghĩa chính
- Con dếdanh từcricket (insect)
- Ngôi thứ nhất số ít hiện tại chỉ định của grillarđộng từfirst-person singular present indicative of grillar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| grillo topodanh từ | danh từ | Dế trũi, dế nhũi, dế dũi |
| jaula de grillosdanh từ | danh từ | Sự hỗn loạn |
| olla de grillosdanh từ | danh từ | Sự hỗn loạn |
Họ từ (word family)
cùng gốc grilloTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Dế kêu vào ban đêm.
- , .Đó không phải là dế, đó là châu chấu.
- .Kẻ nô lệ mang dế trên mắt cá chân.