Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cricket bat
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
ɹ
ɪ
k
ɪ
t
ˈ
b
a
t
/
US
/ˈ
k
ɹ
ɪ
k
ə
t
ˈ
b
æ
t
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Gậy crickê
danh từ
a bat, traditionally made from willow, used to play cricket
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cricket bat
Dạng gốc
(base form)
cricket bat
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
She
received
a
brand
new
cricket
bat
for
her
birthday
.
She
admired
the
intricate
design
on
the
cricket
bat
.
I'm
pretty
sure
that
my
new
cricket
bat
is
unbreakable
.
Xem thêm 1 ví dụ
AI
1
Gậy crickê
1
Gậy crickê
1
Gậy crickê