Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
críquet
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈkɾiket/
Nghĩa chính
1
Cricket (thể thao)
danh từ
cricket (sport)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cricket
Con dế
AI
1
Cricket (thể thao)
1
Cricket (thể thao)
1
Cricket (thể thao)