Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
harvest fly
danh từ
(noun)
US
/ˈ
h
ɑ
ɹ.
v
ə
s
t
ˈ
f
l
aɪ
/
Nghĩa chính
1
Ve sầu
danh từ
cicada
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
harvest fly
Dạng gốc
(base form)
harvest fl
ies
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
cigarra
Ve sầu
chicharra
Ve sầu
AI
1
Ve sầu
1
Ve sầu
1
Ve sầu