Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cicada case
danh từ
(noun)
UK
/
s
ɪ
ˈ
k
ɑː
.
d
ə
ˈ
k
eɪ
s
/
US
/
s
ɪ
ˈ
k
eɪ
.
d
ə
ˈ
k
eɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Các exuviae của một con ve sầu để lại sau khi trưởng thành
danh từ
The exuviae of a cicada left behind after emerging as an adult.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cicada case
Dạng gốc
(base form)
cicada case
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Các exuviae của một con ve sầu để lại sau khi trưởng thành
1
Các exuviae của một con ve sầu để lại sau khi trưởng thành
1
Các exuviae của một con ve sầu để lại sau khi trưởng thành