resh cicada
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Megatibicen resh, một loài ve sầu được tìm thấy phổ biến nhất ở Texasdanh từMegatibicen resh, a species of cicada found most commonly in Texas.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- resh cicadaDạng gốc (base form)
- resh cicadasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Aram𐡓-
- từ tiếng Do Tháiר-
- từ tiếng Ả Rậpر-