Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cicala
danh từ
(noun)
UK
/
s
ɪ
ˈ
k
ɑː
l
ə
/
Nghĩa chính
1
Con ve sầu
danh từ
A cicada.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cicala
Dạng gốc
(base form)
cicala
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
The
shrill
cicalas
,
people
of
the
pine
,
/
Making
their
summer
lives
one
ceaseless
song
[…]
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Ý
cicala
Cùng gốc
(doublet)
cicada
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
cigarra
Ve sầu
chicharra
Ve sầu
AI
1
Con ve sầu
1
Con ve sầu
1
Con ve sầu