Dịch

cicala

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con ve sầudanh từA cicada.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cicalaDạng gốc (base form)
  2. cicalasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , / […]

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Ýcicala

Cùng gốc (doublet)cicada

Ngôn ngữ khác

AI