enrollar
C2động từ (verb)
/enroˈʒaɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Cuộn lại, gióđộng từto coil up, wind
- Ghi danh, vào sổqua tiếng Anhđộng từto enroll
- Nói bậy, nói bậy (nói quá nhiều)động từto run one's mouth off, run off at the mouth (talk excessively)
- Hòa hợp với mọi ngườiđộng từto get on well with people
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể enrollarDanh động từ enrollandoPhân từ enrollado
| Presente | |
|---|---|
| yo | enrollo |
| tú | enrollas |
| él/ella/Ud. | enrolla |
| nosotros | enrollamos |
| vosotros | enrolláis |
| ellos/Uds. | enrollan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| enrollar alambre | Cuộn dây thép |
4 nghĩa khác
Động từ (verb) 4
Có được nó
- Có được nó, hãy vui vẻ (quan hệ tình dục)to get it on, get jiggy (have sexual intercourse)
Họ từ (word family)
cùng gốc enrollarNgôn ngữ khác
Tiếng Trung