forrar
C2động từ (verb)
/foˈraɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đường, nét, vạch kẻqua tiếng Anhđộng từto line, cover the inside
- Phủ lên, trải lên, đắp lênqua tiếng Anhđộng từto overlay
- to put a cover on a bookchưa dịchđộng từ
- to become rich, to make a killing, to strike it richchưa dịchđộng từ
2 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể forrarDanh động từ forrandoPhân từ forrado
| Presente | |
|---|---|
| yo | forro |
| tú | forras |
| él/ella/Ud. | forra |
| nosotros | forramos |
| vosotros | forráis |
| ellos/Uds. | forran |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Làm tình
- to fuck
Ví dụ
- ¿, , ? ¿ ?
Xuất hiện ở từ khác
- sheetTiếng Anhtương đương
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung