Dịch

forrar

C2động từ (verb)
/foˈraɾ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đường, nét, vạch kẻqua tiếng Anhđộng từto line, cover the inside
  2. Phủ lên, trải lên, đắp lênqua tiếng Anhđộng từto overlay
  3. to put a cover on a bookchưa dịchđộng từ
  4. to become rich, to make a killing, to strike it richchưa dịchđộng từ

2 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể forrarDanh động từ forrandoPhân từ forrado
Presente
yoforro
túforras
él/ella/Ud.forra
nosotrosforramos
vosotrosforráis
ellos/Uds.forran

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Làm tình
  1. to fuck

Ví dụ

  • ¿, , ? ¿ ?

AI