culear
C2động từ (verb)
/kuleˈaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Làm tình (về mặt tình dục); không ngụ ý quan hệ tình dục qua đường hậu môn)động từto fuck (sexually; does not imply anal sex)
- To fuck (lạm dụng) (so sánh cách sử dụng fuck trong tiếng Anh để bày tỏ sự không hài lòng với ai đó hoặc điều gì đó)động từto fuck (to abuse) (compare the English use of fuck to express great displeasure with someone or something)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể culearDanh động từ culeandoPhân từ culeado
| Presente | |
|---|---|
| yo | culeo |
| tú | culeas |
| él/ella/Ud. | culea |
| nosotros | culeamos |
| vosotros | culeáis |
| ellos/Uds. | culean |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)