Dịch

follador

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/foʝaˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Tay sát gái, người thích làm tìnhdanh từfucker, fuck boy, shagger (one who fucks)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. folladorDạng gốc (base form)
  2. folladoresSố nhiều (plural)
  3. folladorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. folladoraGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • .Đừng có làm như mình là tay sát gái.

AI