follador
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/foʝaˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Tay sát gái, người thích làm tìnhdanh từfucker, fuck boy, shagger (one who fucks)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- folladorDạng gốc (base form)
- folladoresSố nhiều (plural)
- folladorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- folladoraGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Đừng có làm như mình là tay sát gái.