Dịch

marcha

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp
/ˈmaɾt͡ʃa/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. ra đi, khởi hành, lên đườngdanh từA2The act of leaving a place or setting off on a journey.
  2. số xe, cấp sốdanh từA2A gear in a vehicle's transmission, such as first or fifth gear.
  3. không khí náo nhiệt, sôi độngdanh từB1The lively, festive atmosphere or energy of a place or event.
  4. cuộc diễu hành, cuộc tuần hànhdanh từB1An organized procession in which people walk together along a route.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. marchaDạng gốc (base form)
  2. marchasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cambiar de marchaSang số, đổi số
en marchaĐang chạy, đang tiến hành
poner en marchaKhởi động, vận hành
ponerse en marchaLên đường, bắt đầu chạy
sobre la marchaNgay trong lúc làm
en quinta marchaỞ số năm
marcha por la ciudadDiễu hành khắp thành phố
tener mucha marchaRất sôi động

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 3
Cuộc vui
  1. Cuộc vui, buổi liên hoanparty (social gathering)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Số xe

Ví dụ

  • .Chiếc xe máy đó có hộp số tự động.
  • .Chuông reo và đoàn tàu bắt đầu chuyển bánh.
  • .Công việc này cần phải giải quyết ngay trong khi thực hiện.

AI