en marcha
Nghĩa chính
- Đang chạy, đang tiến hành
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| poner en marcha | Khởi động, vận hành | |
| puesta en marcha | Sự khởi động, vận hành | |
| ponerse en marcha | Lên đường, bắt đầu chạy | |
| poner en marcha un mecanismo | Vận hành cơ chế |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| poner en marcha | Khởi động, vận hành | |
| puesta en marcha | Sự khởi động, vận hành | |
| ponerse en marcha | Lên đường, bắt đầu chạy | |
| poner en marcha un mecanismo | Vận hành cơ chế |