Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
poner en marcha
Nghĩa chính
1
Khởi động, vận hành
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
poner en marcha un mecanismo
Vận hành cơ chế
Xuất hiện ở từ khác
launch
Tiếng Anh
tương đương
发起
Tiếng Trung
tương đương
AI
1
Khởi động
1
Khởi động
1
Khởi động