Dịch

marchar

B1động từ (verb)
/maɾˈt͡ʃaɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đi, du lịchđộng từto go, travel
  2. Hành quânđộng từto march
  3. Hoạt động, làm việc, chạyđộng từto function, work, run
  4. Rời điđộng từto leave

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể marcharDanh động từ marchandoPhân từ marchado
Presente
yomarcho
túmarchas
él/ella/Ud.marcha
nosotrosmarchamos
vosotrosmarcháis
ellos/Uds.marchan

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Đi
Hoạt động
Rời đi
Khác

Ví dụ

  • / /

AI