Dịch

irse

A1động từ (verb)
Hay gặp
/ˈiɾse/nguồn

Nghĩa chính

  1. Rời đi, đi khỏi, đi mấtđộng từinfinitive of ir combined with se

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể irDanh động từ yendoPhân từ ido

Cụm từ (phrase)

irse a la camaĐi ngủ
irse a piqueChìm nghỉm, phá sản
irse al gareteĐổ vỡ, hỏng bét
irse de viajeĐi du lịch
irse por las ramasNói lan man
irse de culođộng từBị sửng sốt hoặc bị sốc
irse a fondođộng từChìm xuống đáy
irse de pintađộng từChơi bời

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Con tàu đang đi về hướng bến cảng.
  • , .Dù đi nhanh hơn, chúng ta cũng sẽ không đến kịp.
  • .Lũ trẻ phải đi ngủ sớm.

AI