marchador
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/maɾt͡ʃaˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Người đi bộ trong cuộc đuadanh từrace walker
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- marchadorDạng gốc (base form)
- marchadoresSố nhiều (plural)
- marchadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- marchadoraGiống cái (feminine)