Dịch

marchador

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/maɾt͡ʃaˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Người đi bộ trong cuộc đuadanh từrace walker

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. marchadorDạng gốc (base form)
  2. marchadoresSố nhiều (plural)
  3. marchadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. marchadoraGiống cái (feminine)

AI