Dịch

funciona là một dạng của funcionar

funcionar

A2động từ (verb)
/funθjoˈnaɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Làm việc, hoạt độngđộng từto work, to function

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể funcionarDanh động từ funcionandoPhân từ funcionado
Presente
yofunciono
túfuncionas
él/ella/Ud.funciona
nosotrosfuncionamos
vosotrosfuncionáis
ellos/Uds.funcionan

Cụm từ (phrase)

funcionar malHoạt động kém
funcionar bienHoạt động tốt
funcionar perfectamenteHoạt động hoàn hảo
funcionar correctamenteHoạt động bình thường
funcionar con somethingChạy bằng cái gì
funcionarios municipalesViên chức thành phố
funcionarios del gobiernoCán bộ chính phủ

AI