Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
funcionar mal
Nghĩa chính
1
Hoạt động kém
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
broken
Lỗi hỏng, hoạt động kém
Ví dụ
El
reloj
funciona
mal
.
Chiếc đồng hồ chạy không đúng.
Xuất hiện ở từ khác
funciona
kết hợp
hoạt động kém
AI
1
Hoạt động kém
1
Hoạt động kém
1
Hoạt động kém