Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
funcionar bien
Nghĩa chính
1
Hoạt động tốt
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
在线
zài xiàn
Tập trung, nhanh nhạn, hoạt động tốt
Tiếng Anh
operational
Hoạt động tốt
effective
Có hiệu lực, hoạt động tốt
operative
Hoạt động tốt, hoạt động tốt
Ví dụ
El
sistema
funciona
bien
.
Hệ thống hoạt động tốt.
Xuất hiện ở từ khác
funciona
kết hợp
hoạt động tốt
AI
1
Hoạt động tốt
1
Hoạt động tốt
1
Hoạt động tốt