andar
A1giống đực (masculine)động từ (verb)danh từ (noun)
Hay gặp/anˈdaɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 12 nghĩa- Đi bộ, đi lạiđộng từto walk, to go
- Đi dạo, đi lang thangđộng từto amble, to travel
- Cưỡi, đi xeđộng từto ride
- Dáng đi, bước đidanh từwalk, pace, gait
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể andarDanh động từ andandoPhân từ andado
| Presente | |
|---|---|
| yo | ando |
| tú | andas |
| él/ella/Ud. | anda |
| nosotros | andamos |
| vosotros | andáis |
| ellos/Uds. | andan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| andar bien | Hoạt động tốt, ổn thỏa | |
| andar buscando algo | Loay hoay tìm kiếm thứ gì | |
| andar con alguien | Hẹn hò với ai | |
| andar con cuidado | Cẩn thận, chú ý | |
| andar en bicicleta | Đi xe đạp | |
| andar mal | Trục trặc, hỏng hóc | |
| a poco andartrạng từ | trạng từ | Sau một thời gian ngắn |
| a largo andartrạng từ | trạng từ | Về lâu dài |
12 nghĩa khác
Động từ (verb) 11
Danh từ (noun) 1
Chạy
- Chạy, hoạt độngto function, to work, to run, to go
Xuất hiện ở từ khác
- 走Tiếng Trungtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc andarNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- ¿ ?Bạn nhận ra có điều bất ổn từ khi nào?
- , .Chúng tôi không vội, chúng tôi đi theo nhịp độ của mình.
- .Chúng tôi vẫn đang phân vân chưa biết nên mua ghế sofa nào.