caminar
A1động từ (verb)
Hay gặp/kamiˈnaɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đi bộ, bước điđộng từto walk
- Đi dạo, tản bộđộng từto stroll
- Đi bộ đường dàiđộng từto travel, to trek
- Đi tiếp, tiến lênđộng từto go on
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể caminarDanh động từ caminandoPhân từ caminado
| Presente | |
|---|---|
| yo | camino |
| tú | caminas |
| él/ella/Ud. | camina |
| nosotros | caminamos |
| vosotros | camináis |
| ellos/Uds. | caminan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| echar a caminar | Bắt đầu bước đi | |
| máquina de caminar | Máy chạy bộ | |
| caminar lentamente | Bước đi chậm rãi | |
| perro que no camina, no encuentra hueso | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Lội nước
- to wade (in or through a body of water)
Họ từ (word family)
cùng gốc caminarNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Anh ấy bị lạc khi đang đi bộ trong rừng.
- .Cô ấy đang đi lại quanh đó trong bộ đồ lót.
- .Họ bắt đầu bước đi sau một lúc.