Dịch

caminata

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kamiˈnata/

Nghĩa chính

  1. Cuộc đi bộ, chuyến đi bộ dã ngoạidanh từwalk, hike, trek

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. caminataDạng gốc (base form)
  2. caminatasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

caminata guiadaChuyến đi bộ có hướng dẫn
caminata nocturnaChuyến đi bộ ban đêm
hacer una caminataĐi bộ đường dài
ir de caminataĐi dạo bộ

Ví dụ

  • .Anh cùng cô ấy đi bộ cho đến khi về tới nhà.
  • .Các chuyến đi bộ của tôi trung bình kéo dài nửa giờ.
  • .Cậu ấy đói sau một chuyến đi bộ dài.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI