Dịch

viajata

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cuộc hành trình từ nơi này đến nơi khácdanh từjourney from one place to another
  2. Cuộc hành trình dài và mệt mỏidanh từlong and tiresome journey

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. viajataDạng gốc (base form)
  2. viajatasSố nhiều (plural)

AI