viajata
giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cuộc hành trình từ nơi này đến nơi khácdanh từjourney from one place to another
- Cuộc hành trình dài và mệt mỏidanh từlong and tiresome journey
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- viajataDạng gốc (base form)
- viajatasSố nhiều (plural)