Dịch

caminante

B1tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kamiˈnante/

Nghĩa chính

  1. Đi lại, bộ hànhtính từtraveling
  2. Lữ khách, người đi đườngdanh từtraveler
  3. Người đi bộdanh từhiker, walker

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. caminanteDạng gốc (base form)
  2. caminantesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , , ¿ , ?Bạn, người đi bộ trở về, tại sao lại cau mày, nhắm mắt và quay mặt lại?
  • .Bóng tối đã làm các người đi bộ trong rừng bất ngờ.
  • .Có một người đi bộ dưới mưa.

AI