caminante
B1tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kamiˈnante/
Nghĩa chính
- Đi lại, bộ hànhtính từtraveling
- Lữ khách, người đi đườngdanh từtraveler
- Người đi bộdanh từhiker, walker
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- caminanteDạng gốc (base form)
- caminantesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Ví dụ
- , , ¿ , ?Bạn, người đi bộ trở về, tại sao lại cau mày, nhắm mắt và quay mặt lại?
- .Bóng tối đã làm các người đi bộ trong rừng bất ngờ.
- .Có một người đi bộ dưới mưa.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Lữ khách
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung