viajero
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/bjaˈxeɾo/nguồn
Nghĩa chính
- Hay đi xa, thích du lịchtính từtravelling
- Người du lịch, lữ kháchdanh từtraveller
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| viajero de negocios | Khách đi công tác | |
| viajero frecuente | Hành khách thường xuyên | |
| viajero internacional | Khách du lịch quốc tế | |
| viajero solitario | Người du lịch một mình | |
| diarrea del viajerodanh từ | danh từ | Bệnh tiêu chảy của du khách |
| copetón viajero | Đớp ruồi mào lớn (Myiarchus crinitus) | |
| cheque de viajero | Séc du lịch | |
| palabra viajeradanh từ | danh từ | Wanderwortchưa dịch |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Người du lịch
Họ từ (word family)
cùng gốc viajeroVí dụ
- ¿ ?Bạn có thể đổi những séc du lịch này không?
- .Các du khách đến từ các quốc gia khác nhau.
- .Cô ấy cung cấp thực phẩm và quần áo cho người du lịch.