Dịch

viajante

C1giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/bjaˈxante/

Nghĩa chính

  1. Đi du lịch, đi du lịch (người)tính từthat travels, who travels, travelling (person)
  2. Nhân viên bán hàng du lịchdanh từtravelling salesman

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. viajanteDạng gốc (base form)
  2. viajantesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI