viajante
C1giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/bjaˈxante/
Nghĩa chính
- Đi du lịch, đi du lịch (người)tính từthat travels, who travels, travelling (person)
- Nhân viên bán hàng du lịchdanh từtravelling salesman
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- viajanteDạng gốc (base form)
- viajantesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa