Dịch

andador

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/andaˈdoɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đi bộtính từwalking
  2. Khung tập đidanh từwalker
  3. Khung tập đi, con lăn (khung dùng để hỗ trợ việc đi lại)danh từwalking frame, rollator (frame used to help walking)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. andadorDạng gốc (base form)
  2. andadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. andadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. andadoraGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI