andador
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/andaˈdoɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Đi bộtính từwalking
- Khung tập đidanh từwalker
- Khung tập đi, con lăn (khung dùng để hỗ trợ việc đi lại)danh từwalking frame, rollator (frame used to help walking)