tacataca
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/takaˈtaka/
Nghĩa chính
- Xe tập đi, khung tập đi (khung dùng để tập đi)danh từbaby walker, walking frame (frame used to help walking)
- Bi lắc, banh bàndanh từfoosball, table football
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tacatacaDạng gốc (base form)
- tacatacasSố nhiều (plural)