Dịch

tacataca

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/takaˈtaka/

Nghĩa chính

  1. Xe tập đi, khung tập đi (khung dùng để tập đi)danh từbaby walker, walking frame (frame used to help walking)
  2. Bi lắc, banh bàndanh từfoosball, table football

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tacatacaDạng gốc (base form)
  2. tacatacasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI