Dịch

foosball

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bi lắc, banh bàndanh từkhông đếm được (uncountable)table soccer (US), table football (UK)

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcFußball
  2. từ tiếng Anhfootball

Ví dụ

  • […] , , […]

Họ từ (word family)

cùng gốc foosball

AI