Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
foosball
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Bi lắc, banh bàn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
table soccer (US), table football (UK)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
table football
table soccer
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Đức
Fußball
từ tiếng Anh
football
Ví dụ
[…]
Caleb
on
Tuesday
,
for
the
first
time
in
months
,
had
invited
him
to
play
foosball
[…]
Họ từ
(word family)
cùng gốc
foosball
foosball
er
Cầu thủ bóng đá
danh từ
Từ liên quan
(related word)
soccer
goal
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
fulbito
giống đực
Bi lắc, banh bàn
futbolito
giống đực
Bi lắc, banh bàn
futillo
giống đực
Bóng đá
AI
1
Bi lắc
1
Bi lắc
1
Bi lắc