fulbito
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Bóng đá không cạnh tranhdanh từnoncompetitive football
- Lối chơi hào nhoáng nhưng thiếu tính chiến lược và hiệu quảdanh từplay which is flashy but not strategic or effective
- Bóng đá chơi trên sân nhỏdanh từfootball played on a small pitch
- Bóng đá trong nhàdanh từfutsal
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Bi lắc
- Bi lắc, banh bànfoosball