Dịch

fulbito

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Bóng đá không cạnh tranhdanh từnoncompetitive football
  2. Lối chơi hào nhoáng nhưng thiếu tính chiến lược và hiệu quảdanh từplay which is flashy but not strategic or effective
  3. Bóng đá chơi trên sân nhỏdanh từfootball played on a small pitch
  4. Bóng đá trong nhàdanh từfutsal

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Bi lắc
  1. Bi lắc, banh bànfoosball

AI