Dịch

futsal

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại hình bóng đá thi đấu trong nhàdanh từkhông đếm được (uncountable)A form of soccer played indoors, with five players per team.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , , , , , , , , , , , .Quốc gia này đã có những nhà vô địch ở các môn thể thao như đấu kiếm, tennis paddle, futsal, bóng nước, sailing, boxing, thể dục nhịp điệu, bóng ném, điền kinh, bóng đá, bóng rổ và cầu lông.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Bồ Đào Nhafutsal

AI