Nghĩa chính
- Môn bóng đádanh từkhông đếm được (uncountable)Association football.
- Đá bóng sệt, sút bóng sốngđộng từTo kick the football directly off the ground, without using one's hands.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| play soccer | Chơi bóng đá | |
| soccer balldanh từ | danh từ | Quả bóng đá |
| soccer match | Trận đấu bóng đá | |
| soccer playerdanh từ | danh từ | Cầu thủ bóng đá |
| soccer team | Đội bóng đá | |
| soccer clubdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với football club |
| soccer fielddanh từ | danh từ | Sân bóng đá |
| soccer momdanh từ | danh từ | Mẹ tần tảo vì con |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc soccerVí dụ
- .Các cậu bé đang chơi bóng đá.
- Fevola , .Fevola đã thể hiện cả mặt tốt nhất lẫn tệ nhất trong lối chơi của mình sau khi bắt hụt bóng bằng ngực khá đơn giản, nhưng chỉ vài giây sau đã giành lại được bóng rồi sút bóng sống vào lưới từ góc cực hẹp.
- .Chúng tôi chơi bóng đá vào mỗi thứ bảy.