Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
soccerlike
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giống như bóng đá
tính từ
Resembling soccer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
soccerlike
Dạng gốc
(base form)
more soccerlike
So sánh hơn
(comparative)
most soccerlike
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
soccer
+
-like
Ví dụ
Some
carvings
show
players
with
padding
on
their
elbows
and
knees
,
and
it
is
thought
that
they
played
a
soccerlike
game
with
a
hard
rubber
ball
...
AI
1
Giống như bóng đá
1
Giống như bóng đá
1
Giống như bóng đá