Nghĩa chính
- Sân bóng đádanh từA playing field on which the game of soccer is played.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- soccer fieldDạng gốc (base form)
- soccer fieldsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- Gustavo .
- Sami's .
- .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sân bóng đá
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha