Dịch

gramado

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sân bóng đá; sân (dành cho thể thao)danh từpitch; field (for sports)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gramadoDạng gốc (base form)
  2. gramadosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI