Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gramado
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sân bóng đá; sân (dành cho thể thao)
danh từ
pitch; field (for sports)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gramado
Dạng gốc
(base form)
gramado
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pitch
Cắm trại
AI
1
Sân bóng đá
1
Sân bóng đá
1
Sân bóng đá