footy
B2danh từ (noun)tính từ (adjective)
AUnguồn
Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Bóng đádanh từkhông đếm được (uncountable)Football (association football) (soccer in US, Canada, Australia, New Zealand).
- Bóng bầu dụcdanh từkhông đếm được (uncountable)The game or sport of football, usually Australian rules football or rugby league, but not soccer.
- Quả bóngdanh từđếm được (countable)The ball used in a game of footy.
- Tất ngắndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)thường dùng số nhiều (usually plural)A short sock.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- footyDạng gốc (base form)
- footiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| touch footydanh từ | danh từ | Chạm vào bóng đá |
| footy tippingdanh từ | danh từ | Cuộc thi mà những người tham gia nhằm mục đích dự đoán đội chiến thắng trong các trận đấu bóng đá trong suốt mùa giải |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Tính từ (adjective) 2
Cổ động viên bóng đá
- đếm được (countable)A football fan.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápfoutu
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , — — .Nhưng bóng bầu dục, đặc biệt là loại bóng bầu dục này, vượt lên trên những kịch tính gia đình — điều đó là hiển nhiên — vì vậy Erik Falk tất nhiên đã mời con trai mình.
- , , , .Tôi, Charlie và Ben ra ngoài vào một buổi chiều, đùa nghịch, đá bóng các thứ, và cô gái này đi xe ngang qua.
- , .Sam là một fan cuồng bóng đá đích thực, anh ấy lúc nào cũng xem trên TV và bàn tán về nó.