futbolístico
C1tính từ (adjective)
/fudboˈlistiko/
Nghĩa chính
- Bóng đátính từfootball, footballing, footballistic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- futbolísticoDạng gốc (base form)
- futbolísticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- futbolísticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- futbolísticaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh