Nghĩa chính
- Cầu thủ bóng đádanh từOne who plays soccer, especially professional soccer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- soccer playerDạng gốc (base form)
- soccer playersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- .
- .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cầu thủ bóng đá
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha