Dịch

soccer player

danh từ (noun)
US/ˈsɑk.ɚ ˈpleɪ.ɚ/

Nghĩa chính

  1. Cầu thủ bóng đádanh từOne who plays soccer, especially professional soccer.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. soccer playerDạng gốc (base form)
  2. soccer playersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cầu thủ bóng đá

Ngôn ngữ khác

AI